genus cryptocoryne

Định nghĩa

Danh từ: Genus Cryptocoryne (Chi Thủy tùng) một chi thực vật thủy sinh thuộc họ Ráy (Araceae). Chi này bao gồm các loài thảo mộc sống dưới nước, rộng mo hoa (spathe) dài, mảnh. Chúng thường được sử dụng làm cây thủy sinh trong bể cảnh.

dụ sử dụng
  • (Chi Cryptocoryne bao gồm nhiều loại cây thủy sinh phổ biến.)
  • (Những người chơi thủy sinh thường chọn các loài từ chi Cryptocoryne tán đẹp của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cryptocoryne species": các loài cụ thể trong chi này, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh khoa học hoặc thủy sinh.

    • Cryptocoryne wendtii is a hardy species from the genus Cryptocoryne. (Cryptocoryne wendtii một loài cứng cáp thuộc chi Cryptocoryne.)
  • "Cryptocoryne zone": vùng sinh thái nơi các loài này phát triển tự nhiên, thường vùng nước ngọt nhiệt đớiĐông Nam Á.

Biến thể từ gần giống
  • Cryptocoryne (danh từ): tên gọi tắt của chi, thường dùng trong cộng đồng thủy sinh.

    • I bought a new Cryptocoryne for my aquarium. (Tôi đã mua một cây Cryptocoryne mới cho bể của mình.)
  • Cryptocoryne-type (tính từ): thuộc loại giống với các loài trong chi Cryptocoryne.

    • This plant has a Cryptocoryne-type leaf structure. (Cây này cấu trúc giống loài Cryptocoryne.)
Từ đồng nghĩa
  • Water trumpet: kèn nước (tên thông thường trong tiếng Anh, do hình dạng mo hoa giống kèn).
  • Aquatic aroid: ráy thủy sinh (chỉ chung các loài thực vật thuộc họ Ráy sống dưới nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến từ này, nhưng có thể dùng: - Grow in: mọc trong (môi trường). - Cryptocoryne species grow in slow-moving streams. (Các loài Cryptocoryne mọc trong các suối chảy chậm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ này, nhưng có thể tham khảo: - "As delicate as a Cryptocoryne": mỏng manh như cây Cryptocoryne (thành ngữ không chính thức, chỉ sự dễ tổn thương). - Her health was as delicate as a Cryptocoryne. (Sức khỏe của ấy mỏng manh như cây Cryptocoryne.)